Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dâng cao" (1)

dâng cao
Tiếng Anh Cụm từrise high, surge
Từ vựng của tôi
Nước lũ từ thượng nguồn đang dâng cao.
Floodwaters from upstream are rising high.

swap_horiz Từ liên quan "dâng cao" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dâng cao" (2)

Nước lũ dâng cao đã cuốn trôi ôtô.
The rising floodwater washed away cars.
Nước lũ từ thượng nguồn đang dâng cao.
Floodwaters from upstream are rising high.